|
KHỐI (Levels |
CHƯƠNG TRÌNH VIỆT NAM (The Vietnamese Program) |
CHƯƠNG TRÌNH ANH VĂN (The English Program) |
MÔN HỌC NĂNG KHIẾU (Extracurricular Activities) |
|
CHỒI (4-5T) |
Giáo dục ứng xử. (Learning Behavior) 2/ Nhận biết, phân biệt. (Identify and Distinguish) 3/ Kỹ năng tự phục vụ bản thân. (Ability to help myself and others) 4/ Kỹ năng sống (Home Economics) 5/ Môi trường xung quanh. (Behavior in the Environment) 6/ Ghép từ - Dạy đọc (Word Paring - Reading) 7/ Luyện chữ và số (Introduction of Letters and Numbers) 8/ Toán (Math) 9/ Âm nhạc: nghe và vận động theo nhạc. (Music: Listening and movement) 10/ Thơ – truyện – đồng dao. (Poetry-Story-Nursery Rhymes) 11/ Vận động: Hoạt động ngoài trời, chơi trò chơi,… (Physical Movements: Outdoor Activities, and indoor games…..) |
/ Science (Khoa học) 2/ Language (Ngôn ngữ) 3/ Nursery Rhymes/Poems (Thơ ca / bài thơ) 4/ Educational Songs (Bài hát) 5/ Mathematics (Toán học) 6/ Conversation (Đàm thoại) 7/ Story Telling (Kể Chuyện) 8-9/ Phonics and Reading (Ngữ âm và dạy đọc) 10/ Home Economics -(Kỹ năng sống |
1/ Dance 2Balle 3/ Đàn (Piano) 4/đàn Ogarn 5/ Aerobic 6/ Tạo hình: (Arts and Craft) - Vẽ (Drawing) - Tô màu (Coloring) - Nặn đất (Molding) - Xé dán (Wheel driving) - Xếp hình giấy (Paper Folding |








